Kích thước iPhone các đời: Bảng thông số từ iPhone X đến 18 Pro

Kích thước iPhone các đời: Bảng thông số từ iPhone X đến 18 Pro

Kích thước iPhone các đời hiện nay dao động từ 131,5 mm (iPhone 12 mini, 13 mini) đến 163,4 mm chiều cao (iPhone 17 Pro Max, 18 Pro Max), màn hình từ 4,7 đến 6,9 inch. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số màn hình, chiều cao × rộng × dày và trọng lượng của mọi iPhone từ iPhone X (2017) đến iPhone 17 series và iPhone 18 Pro, lấy theo trang thông số kỹ thuật chính thức của Apple.

Tóm tắt nội dung: Kích thước iPhone các đời: Bảng thông số từ iPhone X đến 18 Pro

Bảng kích thước iPhone từ iPhone X đến iPhone 18 Pro

Thứ tự kích thước ghi theo cao × rộng × dày (mm). Trọng lượng tính bằng gam theo công bố của Apple; một số mẫu có chênh lệch nhỏ giữa các phiên bản thị trường.

Mẫu iPhone Năm Màn hình (inch) Cao × Rộng × Dày (mm) Trọng lượng (g)
iPhone X 2017 5.8 143,6 × 70,9 × 7,7 174
iPhone XS 2018 5.8 143,6 × 70,9 × 7,7 177
iPhone XS Max 2018 6.5 157,5 × 77,4 × 7,7 208
iPhone XR 2018 6.1 150,9 × 75,7 × 8,3 194
iPhone 11 2019 6.1 150,9 × 75,7 × 8,3 194
iPhone 11 Pro 2019 5.8 144,0 × 71,4 × 8,1 188
iPhone 11 Pro Max 2019 6.5 158,0 × 77,8 × 8,1 226
iPhone SE (thế hệ 2) 2020 4.7 138,4 × 67,3 × 7,3 148
iPhone 12 mini 2020 5.4 131,5 × 64,2 × 7,4 135
iPhone 12 2020 6.1 146,7 × 71,5 × 7,4 164
iPhone 12 Pro 2020 6.1 146,7 × 71,5 × 7,4 189
iPhone 12 Pro Max 2020 6.7 160,8 × 78,1 × 7,4 228
iPhone 13 mini 2021 5.4 131,5 × 64,2 × 7,65 141
iPhone 13 2021 6.1 146,7 × 71,5 × 7,65 174
iPhone 13 Pro 2021 6.1 146,7 × 71,5 × 7,65 204
iPhone 13 Pro Max 2021 6.7 160,8 × 78,1 × 7,65 240
iPhone SE (thế hệ 3) 2022 4.7 138,4 × 67,3 × 7,3 144
iPhone 14 2022 6.1 146,7 × 71,5 × 7,80 172
iPhone 14 Plus 2022 6.7 160,8 × 78,1 × 7,80 203
iPhone 14 Pro 2022 6.1 147,5 × 71,5 × 7,85 206
iPhone 14 Pro Max 2022 6.7 160,7 × 77,6 × 7,85 240
iPhone 15 2023 6.1 147,6 × 71,6 × 7,80 171
iPhone 15 Plus 2023 6.7 160,9 × 77,8 × 7,80 201
iPhone 15 Pro 2023 6.1 146,6 × 70,6 × 8,25 187
iPhone 15 Pro Max 2023 6.7 159,9 × 76,7 × 8,25 221
iPhone 16 2024 6.1 147,6 × 71,6 × 7,80 170
iPhone 16 Plus 2024 6.7 160,9 × 77,8 × 7,80 199
iPhone 16 Pro 2024 6.3 149,6 × 71,5 × 8,25 199
iPhone 16 Pro Max 2024 6.9 163,0 × 77,6 × 8,25 227
iPhone 16e 2025 6.1 146,7 × 71,5 × 7,80 167
iPhone 17 2025 6.3 149,6 × 71,5 × 7,95 177
iPhone Air 2025 6.5 156,2 × 74,7 × 5,64 165
iPhone 17 Pro 2025 6.3 150,0 × 71,9 × 8,75 206
iPhone 17 Pro Max 2025 6.9 163,4 × 78,0 × 8,75 233
iPhone 17e 2026 6.1 146,7 × 71,5 × 7,80 169
iPhone 18 Pro 2026 6.3 150,0 × 71,9 × 8,75 211
iPhone 18 Pro Max 2026 6.9 163,4 × 78,0 × 8,75 249

Lưu ý: kích thước màn hình Apple công bố là đường chéo khi tính màn hình như hình chữ nhật chuẩn; diện tích hiển thị thực tế nhỏ hơn một chút do các góc được bo tròn. Độ dày trong bảng chưa tính phần cụm camera nhô ra.

Kích thước iPhone 11: to và dày nhất trong nhóm 6.1 inch

Kích thước iPhone 11 là 150,9 × 75,7 × 8,3 mm, nặng 194 g – giống hệt iPhone XR. So với iPhone 12 hay 13 cùng màn 6.1 inch, iPhone 11 cao hơn khoảng 4 mm, rộng hơn 4 mm và dày hơn, do dùng màn LCD có viền dày. Vì vậy, ốp lưng iPhone 11 dùng chung được cho iPhone XR (cần chú ý lỗ camera), nhưng không lắp vừa iPhone 12 trở đi.

iPhone 11 Pro nhỏ gọn hơn hẳn với màn 5.8 inch, kích thước 144,0 × 71,4 × 8,1 mm, gần bằng iPhone X/XS.

Kích thước iPhone 13 và iPhone 12: gần như giống nhau

Kích thước iPhone 13 là 146,7 × 71,5 × 7,65 mm, nặng 174 g. Chiều cao và chiều rộng trùng với iPhone 12, chỉ dày hơn 0,25 mm và nặng hơn 10 g. iPhone 13 Pro có cùng khung với 13 thường nhưng nặng tới 204 g do khung thép không gỉ.

Điểm cần lưu ý: cụm camera iPhone 13 lớn và xếp chéo, khác iPhone 12 xếp dọc, nên ốp lưng hai đời thường không dùng chung được. Nếu bạn thích máy nhỏ, iPhone 13 mini cũ chỉ cao 131,5 mm, nặng 141 g – một trong những iPhone màn tràn viền nhỏ nhất. Còn bản tiêu chuẩn có thể tham khảo iPhone 13 cũ.

Kích thước iPhone 15 và iPhone 16: cùng thân máy, khác chi tiết

Kích thước iPhone 15 là 147,6 × 71,6 × 7,80 mm, nặng 171 g. Kích thước iPhone 16 giữ nguyên 147,6 × 71,6 × 7,80 mm, chỉ nhẹ hơn 1 g (170 g). Tương tự, 15 Plus và 16 Plus cùng kích thước 160,9 × 77,8 × 7,80 mm.

Tuy kích thước bằng nhau, iPhone 16 có cụm camera xếp dọc, thêm nút Điều khiển Camera ở cạnh phải và nút Tác vụ thay cần gạt, nên ốp lưng iPhone 15 không dùng được cho iPhone 16. Bạn có thể xem máy thực tế với iPhone 15 cũ like new hoặc iPhone 16 chính hãng VN/A.

Ở dòng Pro, iPhone 15 Pro (146,6 × 70,6 × 8,25 mm, 187 g) gọn và nhẹ hơn đáng kể so với 14 Pro nhờ khung titan và viền mỏng. Sang iPhone 16 Pro, Apple tăng màn lên 6.3 inch nên máy cao 149,6 mm và nặng 199 g; 16 Pro Max lên 6.9 inch, cao 163,0 mm.

Kích thước iPhone 17 Pro Max và các mẫu iPhone 17 series

Kích thước iPhone 17 Pro Max là 163,4 × 78,0 × 8,75 mm, nặng 233 g, màn hình 6.9 inch. So với 16 Pro Max, máy cao hơn 0,4 mm, rộng hơn 0,4 mm, dày hơn 0,5 mm và nặng hơn 6 g. Phần dày tăng thêm đến từ khung nhôm nguyên khối và hệ thống tản nhiệt buồng hơi, đồng thời giúp chứa viên pin lớn hơn. Nếu bạn cần máy màn lớn, pin trâu, có thể tham khảo iPhone 17 Pro Max chính hãng.

Các mẫu còn lại trong iPhone 17 series:

  • iPhone 17: 149,6 × 71,5 × 7,95 mm, 177 g – màn hình tăng từ 6.1 lên 6.3 inch so với iPhone 16.
  • iPhone Air: 156,2 × 74,7 × 5,64 mm, 165 g – chiếc iPhone mỏng nhất từ trước đến nay, màn 6.5 inch nhưng nhẹ hơn cả iPhone 17.
  • iPhone 17 Pro: 150,0 × 71,9 × 8,75 mm, 206 g.
  • iPhone 17e (2026): 146,7 × 71,5 × 7,80 mm, 169 g – cùng kích thước với iPhone 16e.

Muốn biết nên chọn mẫu nào trong dòng 17, bạn có thể đọc bài so sánh iPhone 17, iPhone Air và 17 Pro.

Kích thước iPhone 18 Pro và 18 Pro Max

Theo trang thông số của Apple, iPhone 18 Pro có kích thước 150,0 × 71,9 × 8,75 mm, nặng 211 g; iPhone 18 Pro Max là 163,4 × 78,0 × 8,75 mm, nặng 249 g. Như vậy kích thước bên ngoài giữ nguyên so với 17 Pro/17 Pro Max, nhưng trọng lượng tăng (thêm 5 g với bản Pro và 16 g với bản Pro Max). iPhone 18 Pro Max hiện là iPhone nặng nhất Apple từng bán. Xem thêm thay đổi khác trong bài iPhone 18 Pro có gì mới.

Chọn kích thước iPhone phù hợp tay cầm

  • Tay nhỏ, thích dùng một tay: iPhone 13 mini (131,5 mm) hoặc iPhone SE thế hệ 2/3 (138,4 mm, có nút Home).
  • Cân bằng: nhóm 6.1–6.3 inch như iPhone 13, 14, 15, 16, 17 – rộng khoảng 71,5 mm, cầm chắc tay.
  • Thích màn lớn nhưng nhẹ: iPhone Air (165 g) hoặc nhóm Plus (199–203 g).
  • Màn lớn nhất, pin tốt nhất: nhóm Pro Max 6.7–6.9 inch, chấp nhận trọng lượng 221–249 g.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa các đời máy cũ hơn, bài các đời iPhone từ 2007 đến 2026 sẽ giúp bạn nắm nhanh chip và tính năng từng thế hệ.

Câu hỏi thường gặp

iPhone nào nhỏ nhất hiện nay?

Trong các đời iPhone màn tràn viền, iPhone 12 mini và 13 mini nhỏ nhất (131,5 × 64,2 mm). Nếu tính cả iPhone có nút Home từ iPhone X trở đi, iPhone SE thế hệ 2/3 dài 138,4 mm nhưng hẹp chỉ 67,3 mm.

iPhone nào mỏng nhất?

iPhone Air (2025) mỏng nhất với độ dày 5,64 mm (Apple làm tròn thành 5,6 mm), chưa tính cụm camera.

Ốp lưng iPhone 15 có dùng được cho iPhone 16 không?

Không nên. Hai máy cùng kích thước thân nhưng khác vị trí camera và iPhone 16 có thêm nút Điều khiển Camera, nên ốp iPhone 15 sẽ che nút hoặc lệch lỗ camera.

Kích thước iPhone 17 Pro Max có to hơn 16 Pro Max nhiều không?

Không đáng kể: cao hơn 0,4 mm, rộng hơn 0,4 mm, dày hơn 0,5 mm. Khác biệt rõ nhất là trọng lượng 233 g so với 227 g.

Cách tốt nhất để chọn đúng kích thước là cầm thử máy thật. Ghé Shop Apple để trải nghiệm trực tiếp các đời iPhone mới và cũ, hoặc gọi hotline 084 7939 666 để được tư vấn mẫu máy hợp tay, hợp túi tiền.