Kích thước iPad các đời: bảng số đo mini, Gen 9, Air, Pro chuẩn Apple

Kích thước iPad các đời: bảng số đo mini, Gen 9, Air, Pro chuẩn Apple

Kích thước iPad hiện dao động từ 195.4 × 134.8 mm (iPad mini 6/mini 7, màn 8.3 inch) đến 281.6 × 215.5 mm (iPad Pro 13 inch), với trọng lượng từ 293 g đến khoảng 680 g tuỳ đời. Bài viết tổng hợp đầy đủ kích thước iPad các dòng theo số liệu trên trang thông số của Apple – gồm màn hình, chiều cao × rộng × dày và trọng lượng – kèm mẹo chọn ốp lưng, bao da đúng size.

Tóm tắt nội dung: Kích thước iPad các đời: bảng số đo mini, Gen 9, Air, Pro chuẩn Apple

Cách đọc thông số kích thước iPad

  • Màn hình (inch): đo theo đường chéo. 1 inch = 2.54 cm, nên màn 11 inch có đường chéo khoảng 27.9 cm.
  • Cao × rộng × dày (mm): đo khi cầm dọc. “Cao” là cạnh dài, “rộng” là cạnh ngắn.
  • Trọng lượng (g): số trong bảng là bản Wi‑Fi. Bản Wi‑Fi + Cellular thường nặng hơn vài gram.

Toàn bộ số liệu bên dưới lấy từ trang so sánh và thông số kỹ thuật chính thức của Apple.

Kích thước iPad tiêu chuẩn (iPad Gen)

Đời máy Màn hình Cao × rộng × dày (mm) Trọng lượng (g)
iPad (thế hệ 1, 2010) 9.7 inch 242.8 × 189.7 × 13.4 680
iPad 2 (2011) 9.7 inch 241.2 × 185.7 × 8.8 601
iPad 3 / iPad 4 (2012) 9.7 inch 241.2 × 185.7 × 9.4 652
iPad Gen 5 (2017) 9.7 inch 240 × 169.5 × 7.5 469
iPad Gen 6 (2018) 9.7 inch 240 × 169.5 × 7.5 469
iPad Gen 7 (2019) 10.2 inch 250.6 × 174.1 × 7.5 483
iPad Gen 8 (2020) 10.2 inch 250.6 × 174.1 × 7.5 490
iPad Gen 9 (2021) 10.2 inch 250.6 × 174.1 × 7.5 487
iPad Gen 10 (2022) 10.9 inch 248.6 × 179.5 × 7.0 477
iPad Gen 11 – A16 (2025) 11 inch 248.6 × 179.5 × 7.0 477

Kích thước iPad Gen 9 và thông số iPad Gen 9

Kích thước iPad Gen 9 là 250.6 × 174.1 × 7.5 mm, nặng 487 g (bản Wi‑Fi), nhỏ hơn một tờ giấy A4 (297 × 210 mm) một chút. Một số thông số iPad Gen 9 đáng chú ý khác:

  • Màn hình Retina 10.2 inch, độ phân giải 2160 × 1620, hỗ trợ True Tone.
  • Chip A13 Bionic, bộ nhớ 64GB hoặc 256GB.
  • Camera sau 8MP, camera trước 12MP góc siêu rộng có Center Stage.
  • Touch ID ở phím Home, cổng Lightning, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1 và Smart Keyboard.

Với kích thước vừa phải, đây vẫn là máy học tập phổ biến – bạn có thể tham khảo iPad Gen 9 10.2 inch cũ like new.

Kích thước iPad mini các đời

Đời máy Màn hình Cao × rộng × dày (mm) Trọng lượng (g)
iPad mini (thế hệ 1, 2012) 7.9 inch 200 × 134.7 × 7.2 308
iPad mini 2 (2013) 7.9 inch 200 × 134.7 × 7.5 331
iPad mini 3 (2014) 7.9 inch 200 × 134.7 × 7.5 331
iPad mini 4 (2015) 7.9 inch 203.2 × 134.8 × 6.1 298.8
iPad mini 5 (2019) 7.9 inch 203.2 × 134.8 × 6.1 300.5
iPad mini 6 (2021) 8.3 inch 195.4 × 134.8 × 6.3 293
iPad mini 7 – A17 Pro (2024) 8.3 inch 195.4 × 134.8 × 6.3 293

Kích thước iPad mini 6 và thông số iPad mini 6

Kích thước iPad mini 6 là 195.4 × 134.8 × 6.3 mm, nặng 293 g – nhỏ hơn cả iPad mini 5 nhưng màn hình lại lớn hơn (8.3 so với 7.9 inch) nhờ bỏ phím Home, thu viền. Nói cách khác, kích thước iPad mini đời mới còn nhỏ hơn một cuốn sổ tay khổ A5 (210 × 148 mm). Một số thông số iPad mini 6:

  • Màn Liquid Retina 8.3 inch, độ phân giải 2266 × 1488.
  • Chip A15 Bionic, bộ nhớ 64GB hoặc 256GB.
  • Touch ID tích hợp trên nút nguồn, cổng USB‑C, hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 2.
  • Camera sau 12MP, camera trước 12MP góc siêu rộng có Center Stage; bản Cellular hỗ trợ 5G.

iPad mini 7 giữ nguyên kích thước và trọng lượng, nên ốp lưng mini 6 thường lắp vừa mini 7. Nếu thích máy nhỏ gọn để đọc sách, ghi chú, bạn có thể xem iPad mini 6 8.3 inch cũ like new.

Kích thước iPad Air các đời

Đời máy Màn hình Cao × rộng × dày (mm) Trọng lượng (g)
iPad Air (Air 1, 2013) 9.7 inch 240 × 169.5 × 7.5 469
iPad Air 2 (2014) 9.7 inch 240 × 169.5 × 6.1 437
iPad Air 3 (2019) 10.5 inch 250.6 × 174.1 × 6.1 456
iPad Air 4 (2020) 10.9 inch 247.6 × 178.5 × 6.1 458
iPad Air 5 M1 (2022) 10.9 inch 247.6 × 178.5 × 6.1 461
iPad Air 11 inch M2 (2024) 11 inch 247.6 × 178.5 × 6.1 462
iPad Air 13 inch M2 (2024) 13 inch 280.6 × 214.9 × 6.1 617
iPad Air 11 inch M3 (2025) 11 inch 247.6 × 178.5 × 6.1 460
iPad Air 13 inch M3 (2025) 13 inch 280.6 × 214.9 × 6.1 616
iPad Air 11 inch M4 (2026) 11 inch 247.6 × 178.5 × 6.1 464
iPad Air 13 inch M4 (2026) 13 inch 280.6 × 214.9 × 6.1 616

Kích thước iPad Air 2 và thông số iPad Air 2

Kích thước iPad Air 2 là 240 × 169.5 × 6.1 mm, nặng 437 g – thời điểm ra mắt năm 2014 đây là chiếc iPad mỏng nhất. Thông số iPad Air 2 cơ bản: màn Retina 9.7 inch 2048 × 1536, chip A8X, RAM 2GB, Touch ID, cổng Lightning, camera sau 8MP. Máy dừng cập nhật ở iPadOS 15 nên giờ chỉ hợp xem video, đọc báo.

Kích thước iPad Air 4

Kích thước iPad Air 4 là 247.6 × 178.5 × 6.1 mm, nặng 458 g. Đáng chú ý, khung máy 247.6 × 178.5 × 6.1 mm được giữ nguyên qua Air 5 và các bản Air 11 inch M2, M3, M4 – chỉ chênh vài gram. Đây là lý do nhiều bao da, bàn phím dùng chung được giữa các đời Air 11 inch. Bạn có thể tham khảo iPad Air 5 M1 cũ like new nếu muốn khung máy này với chi phí tốt.

Kích thước iPad Pro các đời

Đời máy Màn hình Cao × rộng × dày (mm) Trọng lượng (g)
iPad Pro 9.7 inch (2016) 9.7 inch 240 × 169.5 × 6.1 437
iPad Pro 10.5 inch (2017) 10.5 inch 250.6 × 174.1 × 6.1 469
iPad Pro 12.9 inch thế hệ 1 (2015) 12.9 inch 305.7 × 220.6 × 6.9 713
iPad Pro 12.9 inch thế hệ 2 (2017) 12.9 inch 305.7 × 220.6 × 6.9 677
iPad Pro 11 inch thế hệ 1 (2018) 11 inch 247.6 × 178.5 × 5.9 468
iPad Pro 11 inch thế hệ 2 (2020) 11 inch 247.6 × 178.5 × 5.9 471
iPad Pro 11 inch M1 (2021) 11 inch 247.6 × 178.5 × 5.9 466
iPad Pro 11 inch M2 (2022) 11 inch 247.6 × 178.5 × 5.9 466
iPad Pro 12.9 inch thế hệ 3 (2018) 12.9 inch 280.6 × 214.9 × 5.9 631
iPad Pro 12.9 inch thế hệ 4 (2020) 12.9 inch 280.6 × 214.9 × 5.9 641
iPad Pro 12.9 inch M1 (2021) 12.9 inch 280.6 × 214.9 × 6.4 682
iPad Pro 12.9 inch M2 (2022) 12.9 inch 280.6 × 214.9 × 6.4 682
iPad Pro 11 inch M4 (2024) / M5 (2025) 11 inch 249.7 × 177.5 × 5.3 444
iPad Pro 13 inch M4 (2024) / M5 (2025) 13 inch 281.6 × 215.5 × 5.1 579

Kích thước iPad Pro 11 inch

Kích thước iPad Pro 11 inch có hai giai đoạn. Từ 2018 đến 2022 (A12X, A12Z, M1, M2), máy cùng khung 247.6 × 178.5 × 5.9 mm, nặng 466–471 g. Từ bản M4 (2024) và M5 (2025), máy đổi sang 249.7 × 177.5 × 5.3 mm, chỉ 444 g – mỏng và nhẹ hơn rõ rệt nhờ màn OLED.

Kích thước iPad Pro 12.9 inch

Kích thước iPad Pro 12.9 inch đời 2018–2020 là 280.6 × 214.9 × 5.9 mm; đời M1 (2021) và M2 (2022) dày lên 6.4 mm, nặng 682 g do dùng màn mini‑LED. Đây là chiếc iPad màn lớn rất hợp vẽ và dựng video – bạn có thể xem iPad Pro 12.9 inch M2 cũ like new. Từ năm 2024, Apple đổi tên thành bản 13 inch: 281.6 × 215.5 × 5.1 mm, nặng 579 g – nhẹ hơn tới hơn 100 g.

Tóm lại, nếu bạn hỏi kích thước iPad Pro nào gọn nhất, thì là iPad Pro 11 inch M5 với độ dày 5.3 mm và trọng lượng 444 g.

Mẹo chọn ốp lưng, bao da theo kích thước iPad

  1. Xác định đúng đời máy trước: nhiều đời trông giống nhau nhưng khác vị trí camera, loa, nút. Xem mã model ở mặt lưng rồi tra theo bài tra cứu mã model iPad.
  2. Nhóm dùng chung ốp (thường vừa, nhưng vẫn nên thử thực tế):
    • iPad Gen 7, Gen 8, Gen 9 (cùng 250.6 × 174.1 × 7.5 mm).
    • iPad Gen 10 và Gen 11 A16 (cùng 248.6 × 179.5 × 7.0 mm).
    • iPad mini 6 và mini 7 (cùng 195.4 × 134.8 × 6.3 mm).
    • iPad Air 4, Air 5 và Air 11 inch M2/M3/M4 (cùng 247.6 × 178.5 × 6.1 mm).
    • iPad Pro 11 inch M4 và M5; iPad Pro 13 inch M4 và M5.
  3. Không dùng chung: iPad Pro 11 inch 2018–2022 với iPad Pro 11 inch M4/M5 (khác kích thước); iPad Pro 12.9 inch 2018/2020 (5.9 mm) với bản M1/M2 (6.4 mm) – ốp ôm sát đời cũ thường bị chật.
  4. Chú ý cụm camera và nút nguồn: ốp vừa khung nhưng lệch lỗ camera vẫn gây cấn, khó bấm.
  5. Chọn bao da có ngăn bút nếu bạn dùng Apple Pencil, và kiểm tra bao da có hỗ trợ sạc bút từ tính ở cạnh máy (với các đời hỗ trợ).

Shop Apple có nhiều phụ kiện iPad đúng size từng đời để bạn chọn.

Câu hỏi thường gặp

iPad nào nhỏ và nhẹ nhất hiện nay?

iPad mini 6 và iPad mini 7 cùng nặng 293 g, kích thước 195.4 × 134.8 × 6.3 mm – nhỏ nhẹ nhất trong các dòng iPad còn được hỗ trợ.

iPad 10.9 inch và 11 inch có khác kích thước không?

Với iPad tiêu chuẩn thì không: iPad Gen 10 (10.9 inch) và iPad Gen 11 A16 (Apple ghi 11 inch) cùng kích thước 248.6 × 179.5 × 7.0 mm. Tương tự, iPad Air 4/5 (10.9 inch) và iPad Air 11 inch có cùng khung máy.

iPad Pro 12.9 inch có to hơn iPad Pro 13 inch không?

Gần như bằng nhau: 280.6 × 214.9 mm so với 281.6 × 215.5 mm. Khác biệt lớn nằm ở độ dày (6.4 mm so với 5.1 mm) và trọng lượng (682 g so với 579 g).

Kích thước iPad nào hợp cho học sinh?

Màn 10.2–11 inch (iPad Gen 9, Gen 10, Gen 11) là cân bằng tốt giữa diện tích viết và độ gọn. Xem thêm bài so sánh các dòng iPad để chọn đúng máy.

Chọn iPad đúng kích thước tại Shop Apple

Cầm thử trực tiếp là cách tốt nhất để biết kích thước nào hợp tay bạn. Ghé Shop Apple để trải nghiệm các đời iPad mới và cũ, hoặc tra năm ra mắt ở bài các đời iPad. Gọi hotline 084 7939 666 để được tư vấn nhanh.