Năm 2026, Apple bán 4 dòng iPad: iPad Gen 11 (A16) giá rẻ nhất, iPad mini 7 nhỏ gọn, iPad Air M4 cân bằng hiệu năng – giá, và iPad Pro M5 cao cấp nhất. Nếu bạn đang phân vân nên mua iPad nào, bài so sánh các dòng iPad dưới đây đối chiếu chi tiết từng dòng, kèm các cặp so sánh phổ biến như iPad Air 4 và Air 5, iPad Air và iPad Pro, iPad Gen 9 và Air 4, iPad Pro 2020 và 2021.

Bảng so sánh các dòng iPad đang bán năm 2026
| Tiêu chí | iPad Gen 11 (A16) | iPad mini 7 | iPad Air M4 | iPad Pro M5 |
|---|---|---|---|---|
| Ra mắt | 03/2025 | 10/2024 | 03/2026 | 10/2025 |
| Chip | A16 | A17 Pro | M4 (8 nhân CPU, 9 nhân GPU) | M5 |
| Màn hình | 11 inch Liquid Retina | 8.3 inch Liquid Retina | 11 / 13 inch Liquid Retina | 11 / 13 inch Ultra Retina XDR (OLED Tandem), ProMotion 120Hz |
| RAM | — | 8GB | 12GB | 12GB (bản 256/512GB), 16GB (bản 1TB/2TB) |
| Bộ nhớ khởi điểm | 128GB | 128GB | 128GB | 256GB |
| Bảo mật | Touch ID (nút nguồn) | Touch ID (nút nguồn) | Touch ID (nút nguồn) | Face ID |
| Apple Pencil | Pencil USB‑C, Pencil thế hệ 1 | Pencil Pro, Pencil USB‑C | Pencil Pro, Pencil USB‑C | Pencil Pro, Pencil USB‑C |
| Apple Intelligence | Không | Có | Có | Có |
| Giá khởi điểm (Mỹ) | 349 USD | 499 USD | 599 / 799 USD | 999 / 1.299 USD |
Giá trong bảng là giá khởi điểm bản Wi‑Fi Apple công bố tại Mỹ; giá tại Việt Nam thay đổi theo thời điểm, bạn nên liên hệ cửa hàng để có báo giá mới nhất.
Phân tích từng dòng iPad
iPad Gen 11 (A16): iPad rẻ tốt nhất cho số đông
iPad Gen 11 chip A16 là lựa chọn kinh tế nhất trong dòng máy mới: màn 11 inch, USB‑C, Touch ID, bộ nhớ khởi điểm 128GB. Máy đủ mạnh cho học online, ghi chú, xem phim, chơi game phổ thông. Điểm trừ: màn hình không dán kín (non‑laminated) nên khi viết bằng bút sẽ có cảm giác hơi “lệch”, không hỗ trợ Apple Intelligence và chỉ dùng được Apple Pencil USB‑C hoặc thế hệ 1.
iPad mini 7: nhỏ gọn nhưng mạnh
iPad mini 7 nặng 293 g, cầm một tay thoải mái. Chip A17 Pro (giống iPhone 15 Pro) với 8GB RAM đủ chạy Apple Intelligence và hỗ trợ Apple Pencil Pro. Hợp với người đọc sách, ghi chú khi di chuyển, phi công, bác sĩ, hoặc chơi game cầm tay. Nhược điểm là màn nhỏ, không hợp làm việc đa nhiệm chia đôi màn hình lâu.
iPad Air M4: lựa chọn “đáng tiền” nhất
iPad Air M4 ra mắt 03/2026, nhanh hơn tới 30% so với Air M3 và 2.3 lần so với Air M1 theo Apple, RAM 12GB, chip mạng N1 hỗ trợ Wi‑Fi 7. Có hai cỡ 11 và 13 inch – bản 13 inch là cách rẻ nhất để có màn hình lớn. Đây là dòng phù hợp sinh viên, dân văn phòng, người vẽ bán chuyên.
iPad Pro M5: cho người làm sáng tạo chuyên nghiệp
iPad Pro M5 có màn OLED Tandem độ sáng 1.000 nit toàn màn hình (đỉnh HDR 1.600 nit), 120Hz ProMotion, Face ID, cổng Thunderbolt, mỏng chỉ 5.1 mm (bản 13 inch). Theo Apple, hiệu năng AI nhanh tới 3.5 lần iPad Pro M4. Nếu bạn dựng video 4K, vẽ chuyên nghiệp, chỉnh ảnh RAW thì đây là máy đáng đầu tư.
Nên mua iPad nào theo nhu cầu?
- Học sinh, xem phim, đọc báo: iPad Gen 11 mới hoặc iPad Gen 9/Gen 10 cũ.
- Sinh viên ghi chú, làm slide, vẽ cơ bản: iPad Air M4 11 inch, hoặc Air 5 M1 cũ để tiết kiệm.
- Đọc sách, mang theo mọi nơi: iPad mini 7, hoặc mini 6 cũ.
- Vẽ chuyên nghiệp, dựng video, cần màn đẹp nhất: iPad Pro M5, hoặc iPad Pro M4/M2 cũ.
- Muốn màn lớn nhưng ngân sách vừa phải: iPad Air M4 13 inch.
So sánh iPad Air 4 và Air 5
| Tiêu chí | iPad Air 4 (2020) | iPad Air 5 (2022) |
|---|---|---|
| Chip | A14 Bionic | M1 |
| RAM | 4GB | 8GB |
| Camera trước | 7MP | 12MP góc siêu rộng, Center Stage |
| Cổng USB‑C | Tốc độ tiêu chuẩn | Nhanh gấp đôi Air 4 |
| Mạng di động | 4G LTE | 5G |
| Màn hình, thiết kế, Pencil | Giống nhau: 10.9 inch, 247.6 × 178.5 × 6.1 mm, Touch ID nút nguồn, Apple Pencil 2 | |
Kết luận: khi so sánh iPad Air 4 và Air 5, Air 5 hơn hẳn nhờ chip M1, RAM gấp đôi và hỗ trợ Apple Intelligence. Nếu chênh lệch giá máy cũ không nhiều, hãy chọn iPad Air 5 cũ.
So sánh iPad Air và iPad Pro
Với cặp đời mới nhất (Air M4 và Pro M5), khác biệt chính khi so sánh iPad Air và iPad Pro:
- Màn hình: Pro dùng OLED Tandem, 120Hz, đen tuyệt đối, có tuỳ chọn kính nano‑texture chống chói; Air dùng LCD 60Hz.
- Bảo mật: Pro có Face ID, Air dùng Touch ID trên nút nguồn.
- Kết nối: Pro có cổng Thunderbolt/USB 4, Air là USB‑C thường.
- Thiết kế: Pro mỏng 5.1–5.3 mm, Air 6.1 mm.
- Bộ nhớ: Pro khởi điểm 256GB, Air khởi điểm 128GB.
Với đa số người dùng, Air M4 đã đủ mạnh. Chỉ chọn Pro khi bạn thật sự cần màn 120Hz cho vẽ, hoặc cần OLED để xem/chỉnh nội dung HDR.
So sánh iPad Gen 9 và iPad Air 4
| Tiêu chí | iPad Gen 9 (2021) | iPad Air 4 (2020) |
|---|---|---|
| Chip | A13 Bionic | A14 Bionic |
| Màn hình | 10.2 inch, không dán kín | 10.9 inch, dán kín, chống phản chiếu, dải màu P3 |
| Thiết kế | Viền dày, phím Home | Viền mỏng, Touch ID nút nguồn |
| Cổng sạc | Lightning | USB‑C |
| Apple Pencil | Thế hệ 1 | Thế hệ 2 (hít sạc cạnh máy) |
| Camera trước | 12MP Center Stage | 7MP |
Khi so sánh iPad Gen 9 và iPad Air 4, Air 4 thắng về màn hình, thiết kế và trải nghiệm bút; Gen 9 thắng ở camera trước cho học online và giá rẻ hơn. Cả hai vẫn được hỗ trợ iPadOS 27.
So sánh iPad Pro 2020 và 2021
| Tiêu chí | iPad Pro 2020 | iPad Pro 2021 |
|---|---|---|
| Chip | A12Z Bionic | M1 |
| RAM | 6GB | 8GB hoặc 16GB |
| Màn 12.9 inch | Liquid Retina (LCD) | Liquid Retina XDR (mini‑LED) |
| Cổng | USB‑C | Thunderbolt / USB 4 |
| Camera trước | 7MP | 12MP góc siêu rộng, Center Stage |
| Bộ nhớ tối đa | 1TB | 2TB |
| Mạng di động | 4G LTE | 5G |
Khi so sánh iPad Pro 2020 và 2021, bản 2021 hơn rõ nhờ chip M1, hỗ trợ Apple Intelligence và màn mini‑LED (bản 12.9 inch). Bản 2020 vẫn lên được iPadOS 27 nhưng không có Apple Intelligence.
Gợi ý iPad cũ đáng mua năm 2026
- iPad Gen 10: thiết kế viền mỏng, USB‑C, giá dễ chịu – xem iPad Gen 10 cũ.
- iPad Air 5 M1: rẻ nhất trong nhóm có chip M và Apple Intelligence.
- iPad Pro M2: có 120Hz, Face ID, bốn loa – xem phân tích chi tiết ở bài iPad Pro M2 có còn đáng mua.
- iPad Pro M4: màn OLED, thiết kế mỏng như M5 – tham khảo iPad Pro M4 cũ.
Trước khi xuống tiền, hãy đọc bài kinh nghiệm mua iPad cũ để biết cách kiểm tra máy, và tra năm ra mắt ở bài các đời iPad.
Câu hỏi thường gặp
Nên mua iPad nào cho học sinh, sinh viên?
Học sinh nên chọn iPad Gen 11 hoặc Gen 9/Gen 10 cũ. Sinh viên cần ghi chú, vẽ nhiều nên chọn iPad Air M4 hoặc Air 5 cũ.
iPad nào rẻ mà tốt nhất?
Trong máy mới là iPad Gen 11 (A16). Trong máy cũ, iPad Gen 10 và iPad Air 5 M1 có tỉ lệ giá/hiệu năng rất tốt.
iPad Air M4 có thay được iPad Pro không?
Với học tập, văn phòng, vẽ bán chuyên thì có. Nếu bạn cần màn 120Hz, OLED, Face ID hay Thunderbolt thì Pro vẫn đáng tiền hơn.
iPad nào hỗ trợ Apple Intelligence?
iPad dùng chip M1 trở lên và iPad mini 7 (A17 Pro). iPad Gen 11 (A16) không hỗ trợ.
Tư vấn chọn iPad tại Shop Apple
Vẫn chưa chắc nên mua iPad nào? Ghé Shop Apple để cầm thử các dòng iPad mới và cũ, hoặc tham khảo hình thức trả góp iPad. Hotline 084 7939 666 luôn sẵn sàng tư vấn.

