Tính đến tháng 10/2026, Apple đã ra mắt hơn 40 phiên bản iPad, chia thành 4 dòng: iPad (bản tiêu chuẩn), iPad mini, iPad Air và iPad Pro. Bài viết tổng hợp đầy đủ các đời iPad từ chiếc đầu tiên năm 2010 đến iPad Air M4 và iPad Pro M5 mới nhất, kèm năm ra mắt, chip và kích thước màn hình để bạn tra nhanh chiếc máy mình đang dùng hoặc định mua.

Tổng quan các dòng iPad hiện nay
Trước khi đi vào từng bảng, bạn nên nắm cách Apple phân chia các dòng iPad:
- iPad (tiêu chuẩn / “iPad Gen”): dòng phổ thông, giá dễ tiếp cận nhất, hợp học sinh, xem phim, ghi chú. Người dùng Việt hay gọi theo thế hệ: iPad Gen 9, Gen 10, Gen 11.
- iPad mini: màn hình nhỏ 7.9–8.3 inch, nhẹ, cầm một tay, hợp đọc sách và mang theo khi di chuyển.
- iPad Air: thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng gần dòng Pro, từ năm 2022 dùng chip M-series.
- iPad Pro: dòng cao cấp nhất, màn hình 120Hz ProMotion, Face ID, cổng Thunderbolt, dành cho người làm đồ hoạ, dựng video.
Lưu ý: “năm ra đời” trong bài là năm Apple ra mắt máy. Một đời iPad thường được tiếp tục sản xuất và bán thêm 1–3 năm sau đó, nên khi ai đó hỏi “iPad này sản xuất năm nào”, câu trả lời chính xác nhất là xem năm ra mắt rồi đối chiếu với mã model in ở mặt lưng.
Các đời iPad tiêu chuẩn (iPad Gen 1 đến Gen 11)
| Đời máy | Ra mắt | Chip | Màn hình | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|---|
| iPad (thế hệ 1) | 04/2010 | A4 | 9.7 inch | Chiếc iPad đầu tiên |
| iPad 2 | 03/2011 | A5 | 9.7 inch | Thêm camera trước/sau, mỏng hơn nhiều |
| iPad 3 (thế hệ 3) | 03/2012 | A5X | 9.7 inch Retina | Màn hình Retina đầu tiên trên iPad |
| iPad 4 (thế hệ 4) | 11/2012 | A6X | 9.7 inch Retina | Chuyển sang cổng Lightning |
| iPad Gen 5 | 03/2017 | A9 | 9.7 inch | Tên chính thức “iPad (5th generation)” |
| iPad Gen 6 | 03/2018 | A10 Fusion | 9.7 inch | Hỗ trợ Apple Pencil thế hệ 1 |
| iPad Gen 7 | 09/2019 | A10 Fusion | 10.2 inch | Lên màn 10.2 inch, có Smart Connector |
| iPad Gen 8 | 09/2020 | A12 Bionic | 10.2 inch | Nâng chip, giữ thiết kế Gen 7 |
| iPad Gen 9 | 09/2021 | A13 Bionic | 10.2 inch | Camera trước 12MP Center Stage, bản Lightning cuối cùng |
| iPad Gen 10 | 10/2022 | A14 Bionic | 10.9 inch | Thiết kế viền mỏng, USB‑C, Touch ID ở nút nguồn |
| iPad Gen 11 (iPad A16) | 03/2025 | A16 | 11 inch | Bộ nhớ khởi điểm 128GB, giá khởi điểm 349 USD |
iPad Gen 5, Gen 6, Gen 7, Gen 9 sản xuất năm nào?
Đây là nhóm câu hỏi được tìm nhiều nhất vì các máy này còn lưu hành rất nhiều ở Việt Nam:
- iPad Gen 5 sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 3/2017 (iPad thế hệ 5), mã A1822/A1823.
- iPad Gen 6 sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 3/2018 (iPad thế hệ 6), mã A1893/A1954.
- iPad Gen 7 sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 9/2019 (iPad thế hệ 7), là đời đầu tiên dùng màn 10.2 inch.
- iPad Gen 9 sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 9/2021 (iPad thế hệ 9) và được Apple bán khá lâu, đến khoảng năm 2024 mới dừng.
Còn iPad 2, iPad 3, iPad 4 ra đời năm nào? iPad 2 ra đời năm 2011, iPad 3 đầu năm 2012 và iPad 4 cuối năm 2012 – chỉ cách nhau khoảng 7 tháng. Với iPad thế hệ 8 (2020), đây là đời có chip A12, hiện không còn được lên iPadOS 27.
Các đời iPad mini (2012 – 2024)
| Đời máy | Ra mắt | Chip | Màn hình | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|---|
| iPad mini (thế hệ 1) | 11/2012 | A5 | 7.9 inch | Mở ra dòng iPad nhỏ gọn |
| iPad mini 2 | 11/2013 | A7 | 7.9 inch Retina | Lần đầu có màn Retina, chip 64-bit |
| iPad mini 3 | 10/2014 | A7 | 7.9 inch Retina | Thêm Touch ID |
| iPad mini 4 | 09/2015 | A8 | 7.9 inch Retina | Mỏng 6.1 mm, màn hình dán kín (laminated) |
| iPad mini 5 | 03/2019 | A12 Bionic | 7.9 inch | Hỗ trợ Apple Pencil 1, True Tone |
| iPad mini 6 | 09/2021 | A15 Bionic | 8.3 inch | Thiết kế mới, USB‑C, Apple Pencil 2 |
| iPad mini 7 (A17 Pro) | 10/2024 | A17 Pro | 8.3 inch | Hỗ trợ Apple Intelligence, Apple Pencil Pro |
iPad mini 2, 3, 4, 5 ra đời năm nào?
Tóm tắt nhanh: iPad mini 2 ra đời năm 2013, iPad mini 3 năm 2014, iPad mini 4 năm 2015 và iPad mini 5 năm 2019. Khoảng trống gần 4 năm giữa mini 4 và mini 5 khiến nhiều người nhầm lẫn hai đời này vì ngoại hình gần như giống hệt nhau. Cách phân biệt chắc chắn nhất là mã model: mini 4 là A1538/A1550, mini 5 là A2133/A2124/A2125/A2126. Nếu bạn thích máy nhỏ gọn, hiện tại có thể tham khảo iPad mini 7 – đời mới nhất của dòng này.
Các đời iPad Air (2013 – 2026)
| Đời máy | Ra mắt | Chip | Màn hình | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|---|
| iPad Air (Air 1) | 11/2013 | A7 | 9.7 inch | Mỏng 7.5 mm, nhẹ 469 g |
| iPad Air 2 | 10/2014 | A8X | 9.7 inch | Mỏng 6.1 mm, thêm Touch ID |
| iPad Air 3 | 03/2019 | A12 Bionic | 10.5 inch | Hỗ trợ Apple Pencil 1, Smart Keyboard |
| iPad Air 4 | 10/2020 | A14 Bionic | 10.9 inch | Thiết kế vuông vức, USB‑C, Touch ID trên nút nguồn |
| iPad Air 5 | 03/2022 | M1 | 10.9 inch | Chip M1, camera trước Center Stage |
| iPad Air M2 (11 & 13 inch) | 05/2024 | M2 | 11 / 13 inch | Lần đầu có bản 13 inch |
| iPad Air M3 (11 & 13 inch) | 03/2025 | M3 | 11 / 13 inch | Nâng chip, giữ thiết kế |
| iPad Air M4 (11 & 13 inch) | 03/2026 | M4 | 11 / 13 inch | 12GB RAM, chip mạng N1 (Wi‑Fi 7), giá từ 599/799 USD |
iPad Air 1, Air 2, Air 3 ra đời và sản xuất năm nào?
- iPad Air 1 ra đời năm nào? Apple công bố tháng 10/2013, mở bán đầu tháng 11/2013.
- iPad Air 2 ra đời năm nào / sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 10/2014 và được bán tới khoảng đầu năm 2017. Máy dừng cập nhật ở iPadOS 15.
- iPad Air 3 sản xuất năm nào? Ra mắt tháng 3/2019, màn 10.5 inch, chip A12. Bản cập nhật lớn cuối cùng là iPadOS 26.
Dòng Air hiện tại là iPad Air M4 với hai kích thước 11 và 13 inch.
Các đời iPad Pro (2015 – 2025)
| Đời máy | Ra mắt | Chip | Màn hình | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|---|
| iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 1) | 11/2015 | A9X | 12.9 inch | Chiếc iPad Pro đầu tiên, Apple Pencil 1 |
| iPad Pro 9.7 inch | 03/2016 | A9X | 9.7 inch | Màn True Tone đầu tiên |
| iPad Pro 10.5 inch | 06/2017 | A10X Fusion | 10.5 inch | ProMotion 120Hz đầu tiên |
| iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 2) | 06/2017 | A10X Fusion | 12.9 inch | ProMotion 120Hz |
| iPad Pro 11 inch (thế hệ 1) | 11/2018 | A12X Bionic | 11 inch | Face ID, viền mỏng, USB‑C |
| iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 3) | 11/2018 | A12X Bionic | 12.9 inch | Thiết kế mới, Apple Pencil 2 |
| iPad Pro 11 inch (thế hệ 2) / 12.9 inch (thế hệ 4) | 03/2020 | A12Z Bionic | 11 / 12.9 inch | Thêm cảm biến LiDAR |
| iPad Pro 11 inch (thế hệ 3) / 12.9 inch (thế hệ 5) | 05/2021 | M1 | 11 / 12.9 inch | Bản 12.9 có màn mini‑LED Liquid Retina XDR |
| iPad Pro 11 inch (thế hệ 4) / 12.9 inch (thế hệ 6) | 10/2022 | M2 | 11 / 12.9 inch | Apple Pencil hover, Wi‑Fi 6E |
| iPad Pro M4 (11 & 13 inch) | 05/2024 | M4 | 11 / 13 inch | Màn OLED Tandem, mỏng 5.1–5.3 mm |
| iPad Pro M5 (11 & 13 inch) | 10/2025 | M5 | 11 / 13 inch | Khởi điểm 256GB, chip N1, AI nhanh hơn tới 3.5 lần M4 |
iPad Pro 9.7 inch sản xuất năm nào?
iPad Pro 9.7 inch ra mắt tháng 3/2016 và chỉ có duy nhất một đời; năm 2017 Apple thay nó bằng bản 10.5 inch. Máy dừng cập nhật ở iPadOS 16, nên nay chủ yếu phù hợp nhu cầu xem phim, đọc tài liệu cơ bản.
iPad Pro thế hệ 2 và thế hệ 3 là máy nào?
Đây là điểm rất dễ nhầm vì Apple đánh số thế hệ riêng cho từng kích thước:
- iPad Pro thế hệ 2: có thể là iPad Pro 12.9 inch thế hệ 2 (2017, A10X) hoặc iPad Pro 11 inch thế hệ 2 (2020, A12Z).
- iPad Pro thế hệ 3: có thể là iPad Pro 12.9 inch thế hệ 3 (2018, A12X) hoặc iPad Pro 11 inch thế hệ 3 (2021, chip M1).
Vì vậy khi mua bán, bạn nên ghi rõ kích thước + năm hoặc chip (ví dụ “iPad Pro 11 inch M1 2021”) thay vì chỉ nói “thế hệ 3”. Đời Pro mới nhất hiện nay là iPad Pro M5.
iPad thế hệ 4, 5, 6, 7, 8, 9 khác nhau thế nào?
Nếu gom các đời iPad thế hệ 4 đến thế hệ 9 lại, có thể chia làm 3 nhóm thiết kế:
- Thế hệ 4 (2012): thân dày 9.4 mm, nặng khoảng 652 g, cổng Lightning, không có Touch ID.
- Thế hệ 5 và 6 (2017–2018): dùng lại khung của iPad Air 1 (9.7 inch, dày 7.5 mm), có Touch ID ở phím Home. Gen 6 bắt đầu hỗ trợ Apple Pencil.
- Thế hệ 7, 8, 9 (2019–2021): màn 10.2 inch, có Smart Connector để gắn bàn phím, chip lần lượt A10, A12, A13.
Từ Gen 10 (2022) trở đi, iPad tiêu chuẩn chuyển sang thiết kế viền mỏng, USB‑C giống iPad Air. Bản hiện hành là iPad Gen 11 chip A16.
Đời iPad nào còn đáng dùng năm 2026?
iPadOS 27 (ra mắt tháng 9/2026) hỗ trợ từ iPad Gen 9, iPad mini 6, iPad Air 4, iPad Pro 11 inch thế hệ 2 và iPad Pro 12.9 inch thế hệ 4 trở lên. Các máy dùng chip A12/A12X như iPad Gen 8, iPad mini 5, iPad Air 3 và iPad Pro 2018 dừng ở iPadOS 26. Nghĩa là nếu mua máy cũ, nên chọn từ các đời trên để còn được cập nhật bảo mật và dùng ứng dụng mới. Các mẫu như iPad Gen 9 cũ vẫn là lựa chọn tiết kiệm cho học tập, còn nếu cần Apple Intelligence thì phải từ iPad Air 5 (M1), iPad mini 7 hoặc iPad Pro M1 trở lên.
Muốn biết chiếc máy trong tay thuộc đời nào, bạn xem bài tra cứu mã model iPad. Nếu đang phân vân chọn dòng nào, bài so sánh các dòng iPad sẽ giúp bạn quyết định nhanh hơn, và bài kích thước iPad có số đo chi tiết từng đời.
Câu hỏi thường gặp
iPad Air 2 ra đời năm nào?
iPad Air 2 ra mắt tháng 10/2014, chip A8X, màn 9.7 inch, mã model A1566 (Wi‑Fi) và A1567 (Wi‑Fi + Cellular).
iPad Gen 9 sản xuất năm nào?
iPad Gen 9 ra mắt tháng 9/2021 với chip A13 Bionic, màn 10.2 inch, và vẫn được hỗ trợ iPadOS 27.
iPad mới nhất năm 2026 là đời nào?
Tính đến 10/2026, các đời mới nhất là iPad Gen 11 (A16, 2025), iPad mini 7 (A17 Pro, 2024), iPad Air M4 (2026) và iPad Pro M5 (2025).
iPad Pro 9.7 inch còn cập nhật iPadOS không?
Không. iPad Pro 9.7 inch dừng ở iPadOS 16, chỉ còn nhận bản vá bảo mật lẻ tẻ nếu Apple phát hành.
Mua iPad chính hãng và iPad cũ tại Shop Apple
Dù bạn tìm máy mới hay muốn tiết kiệm với iPad cũ đã kiểm tra kỹ, Shop Apple luôn tư vấn đúng đời máy, đúng nhu cầu và bảo hành rõ ràng. Xem các mẫu iPad chính hãng hoặc gọi hotline 084 7939 666 để được báo giá và tư vấn miễn phí.

