Tra cứu mã model MacBook: A1278, A1466, A2337… là đời nào?

Tra cứu mã model MacBook: A1278, A1466, A2337… là đời nào?

Mã model MacBook là dãy ký tự bắt đầu bằng chữ “A” (ví dụ A1278, A1466, A2337) in ở mặt đáy máy, giúp bạn biết chính xác máy thuộc dòng nào, ra mắt năm nào. Cách nhanh nhất để tra cứu là lật máy xem mã A, rồi đối chiếu với bảng bên dưới, hoặc mở menu Apple > Giới thiệu về máy Mac để thấy tên đời máy đầy đủ. Bài viết tổng hợp các mã phổ biến từ A1278 đến A2681 cùng cách kiểm tra chi tiết.

Tóm tắt nội dung: Tra cứu mã model MacBook: A1278, A1466, A2337… là đời nào?

Mã model MacBook (mã A) là gì?

Apple dùng nhiều loại mã cho một chiếc Mac, dễ gây nhầm lẫn:

  • Mã model (Model Number): dạng Axxxx, in ở mặt đáy. Một mã A có thể dùng cho nhiều năm nếu thiết kế vỏ không đổi. Ví dụ A1466 dùng cho MacBook Air 13 inch từ 2012 đến 2017.
  • Model Identifier: dạng MacBookPro12,1 hay Mac16,12, xem trong phần Thông tin hệ thống, chính xác đến từng đời.
  • Mã sản phẩm (Part Number): dạng MGND3xx/A, thể hiện cả cấu hình, màu và thị trường.
  • Số sê-ri (Serial Number): dùng để kiểm tra bảo hành trên trang checkcoverage.apple.com.

Vì một mã A có thể trải qua nhiều năm, khi mua máy cũ bạn nên kết hợp mã A với tên đời máy trong “Giới thiệu về máy Mac” để biết chính xác.

Cách xem mã model MacBook

Cách 1: Xem ở mặt đáy máy

  1. Tắt máy, gập màn hình và lật úp MacBook lên mặt phẳng mềm.
  2. Tìm dòng chữ nhỏ gần bản lề: “Designed by Apple in California… Model A2337…”.
  3. Ghi lại mã bắt đầu bằng chữ A và đối chiếu với bảng bên dưới.

Lưu ý: mặt đáy có thể bị thay vỏ khi sửa chữa, nên mã ở đáy chỉ để tham khảo nhanh.

Cách 2: Xem trong “Giới thiệu về máy Mac”

  1. Nhấn vào biểu tượng Apple ở góc trái trên cùng màn hình.
  2. Chọn Giới thiệu về máy Mac (About This Mac).
  3. Cửa sổ hiện tên đời máy, ví dụ “MacBook Air (M1, 2020)” hoặc “MacBook Pro (Retina, 13-inch, Early 2015)”, cùng chip/bộ xử lý, RAM và số sê-ri.
  4. Muốn xem Model Identifier, chọn Thêm thông tin > Báo cáo hệ thống (trên macOS cũ là “Báo cáo hệ thống…” ngay trong cửa sổ). Mục Phần cứng sẽ hiển thị “Model Identifier”.

Đây là cách đáng tin cậy nhất vì thông tin lấy trực tiếp từ bo mạch chủ. Apple cũng có các trang hỗ trợ “Identify your MacBook Pro model” và “Identify your MacBook Air model” để đối chiếu tên đời với Model Identifier.

Bảng tra cứu mã model MacBook Pro

Mã model Tên máy Năm
A1278 MacBook 13″ nhôm (Late 2008) và MacBook Pro 13″ (không Retina) 2008–2012
A1286 MacBook Pro 15″ (không Retina) 2008–2012
A1425 MacBook Pro Retina 13″ Late 2012 – Early 2013
A1502 MacBook Pro Retina 13″ Late 2013, Mid 2014, Early 2015
A1398 MacBook Pro Retina 15″ Mid 2012 – Mid 2015
A1708 MacBook Pro 13″ hai cổng Thunderbolt 3 (không Touch Bar) 2016, 2017
A1706 MacBook Pro 13″ bốn cổng Thunderbolt 3 (Touch Bar) 2016, 2017
A1707 MacBook Pro 15″ (Touch Bar) 2016, 2017
A1989 MacBook Pro 13″ bốn cổng Thunderbolt 3 2018, 2019
A1990 MacBook Pro 15″ 2018, 2019
A2159 MacBook Pro 13″ hai cổng Thunderbolt 3 2019
A2141 MacBook Pro 16″ (Intel) 2019
A2289 MacBook Pro 13″ hai cổng Thunderbolt 3 (Intel) 2020
A2251 MacBook Pro 13″ bốn cổng Thunderbolt 3 (Intel) 2020
A2338 MacBook Pro 13″ M1 và MacBook Pro 13″ M2 2020 (M1), 2022 (M2)
A2442 MacBook Pro 14″ M1 Pro / M1 Max 2021
A2485 MacBook Pro 16″ M1 Pro / M1 Max 2021
A2779 MacBook Pro 14″ M2 Pro / M2 Max 2023
A2780 MacBook Pro 16″ M2 Pro / M2 Max 2023
A2918 MacBook Pro 14″ M3 2023
A2992 MacBook Pro 14″ M3 Pro / M3 Max 2023
A2991 MacBook Pro 16″ M3 Pro / M3 Max 2023
A3112 MacBook Pro 14″ M4 2024
A3401 MacBook Pro 14″ M4 Pro 2024

Bảng tra cứu mã model MacBook Air

Mã model Tên máy Năm
A1370 MacBook Air 11″ Late 2010, Mid 2011
A1369 MacBook Air 13″ Late 2010, Mid 2011
A1465 MacBook Air 11″ Mid 2012 – Early 2015
A1466 MacBook Air 13″ Mid 2012 – 2017
A1932 MacBook Air Retina 13″ 2018, 2019
A2179 MacBook Air Retina 13″ (Intel) 2020
A2337 MacBook Air M1 2020
A2681 MacBook Air 13″ M2 2022
A2941 MacBook Air 15″ M2 2023
A3113 MacBook Air 13″ M3 2024
A3114 MacBook Air 15″ M3 2024
A3240 MacBook Air 13″ M4 2025
A3241 MacBook Air 15″ M4 2025

Giải đáp nhanh các mã model hay được hỏi

MacBook A1278 là đời nào?

A1278 là mã của MacBook Pro 13 inch thân nhôm nguyên khối (unibody), có ổ đĩa quang, dùng từ đời Mid 2009 đến Mid 2012. Mã này cũng được dùng cho chiếc MacBook 13 inch vỏ nhôm Late 2008. Đây là máy Intel đời cũ, màn hình 1280 x 800, không còn nhận bản macOS mới.

A1398 và A1502: MacBook Pro 2015

“MacBook Pro 2015” gồm hai bản: 13 inch Retina Early 2015 mang mã A1502 và 15 inch Retina Mid 2015 mang mã A1398. Cùng mã A1502 còn có các đời Late 2013 và Mid 2014; cùng mã A1398 có các đời 2012–2014. Phiên bản macOS cuối cùng cho MacBook Pro 2015 là macOS Monterey.

A1466: MacBook Air 2015 và MacBook Air 2017

“MacBook Air 2015” bản 13 inch và “MacBook Air 2017” đều dùng mã A1466 (bản 11 inch 2015 là A1465). Hai đời này gần như giống hệt nhau về ngoại hình, màn hình 1440 x 900 không Retina. Muốn phân biệt chính xác, hãy xem “Giới thiệu về máy Mac”. macOS cuối cùng cho cả hai là Monterey.

A1708: MacBook Pro 2017 (hai cổng)

“MacBook Pro 2017” bản 13 inch hai cổng Thunderbolt 3 không Touch Bar có mã A1708, dùng chung với đời 2016. Bản 13 inch có Touch Bar là A1706, bản 15 inch là A1707. Các đời 2016–2017 dùng bàn phím cánh bướm, cần kiểm tra kỹ khi mua cũ.

A1932 và A2179: MacBook Air Retina Intel

A1932 là MacBook Air Retina 13 inch 2018 và 2019, có Touch ID, bàn phím cánh bướm. A2179 là MacBook Air Retina 2020 bản Intel, chuyển sang bàn phím Magic Keyboard cắt kéo. Cả hai chạy chip Intel, nên năm 2026 không còn là lựa chọn tối ưu.

A2337 và A2338: dễ nhầm nhất

A2337 là MacBook Air M1 (2020). A2338 là MacBook Pro 13 inch dùng chung cho cả bản M1 (2020) và M2 (2022), hai đời có vỏ giống nhau và đều có Touch Bar. Người bán đôi khi ghi nhầm M1 thành M2, vì vậy hãy luôn kiểm tra tên chip trong “Giới thiệu về máy Mac” trước khi xuống tiền mua MacBook Pro 13 inch M2 hay MacBook Pro 13 inch M1.

A2442 và A2681

A2442 là MacBook Pro 14 inch 2021 với chip M1 Pro hoặc M1 Max, đời đầu tiên có màn Liquid Retina XDR, HDMI và khe thẻ SD. A2681 là MacBook Air M2 13 inch 2022, thiết kế phẳng mới với sạc MagSafe. Đây là hai mã được tìm mua nhiều ở thị trường máy cũ: bạn có thể tham khảo MacBook Pro 14 inch M1 Pro 2021 cũ và MacBook Air M2 cũ.

Mẹo dùng mã model khi mua MacBook cũ

  • So khớp ba nguồn: mã A ở đáy, tên đời trong “Giới thiệu về máy Mac” và số sê-ri trên trang kiểm tra bảo hành của Apple phải khớp nhau.
  • Mã A trùng nhiều năm: A1466, A1398, A1502, A1278 kéo dài nhiều đời; giá trị máy chênh lệch lớn giữa đời đầu và đời cuối.
  • Mua linh kiện, sạc, ốp: phụ kiện theo vỏ máy nên dựa vào mã A là chính xác nhất.
  • Ưu tiên Apple Silicon: các mã từ A2337 trở về sau là máy M1 trở lên, tiếp tục được hỗ trợ macOS mới; máy Intel đã dừng ở macOS 26 Tahoe hoặc sớm hơn.

Xem thêm các bước kiểm tra pin, iCloud, MDM trong bài kinh nghiệm mua MacBook cũ, hoặc tìm hiểu thứ tự các đời trong bài các dòng MacBook.

Câu hỏi thường gặp

Mã model và Model Identifier khác nhau thế nào?

Mã model (A1466, A2337…) gắn với thiết kế vỏ và có thể dùng nhiều năm. Model Identifier (MacBookAir7,2, Mac16,12…) gắn với bo mạch và chính xác đến từng đời. Muốn biết năm sản xuất chính xác, hãy xem Model Identifier hoặc tên đời trong “Giới thiệu về máy Mac”.

MacBook Pro 2017 có mấy mã model?

Ba mã: A1708 (13 inch hai cổng), A1706 (13 inch Touch Bar bốn cổng) và A1707 (15 inch).

Mặt đáy bị mờ chữ thì tra mã thế nào?

Mở menu Apple > Giới thiệu về máy Mac để xem tên đời và số sê-ri. Nếu máy không lên nguồn, số sê-ri thường còn in trên vỏ hoặc trên hộp máy.

A2338 là M1 hay M2?

Có thể là cả hai, vì MacBook Pro 13 inch M1 (2020) và M2 (2022) dùng chung vỏ và mã A2338. Kiểm tra tên chip trong “Giới thiệu về máy Mac” để phân biệt.

Cần kiểm tra mã model MacBook trước khi mua?

Mang máy đến Shop Apple để được kiểm tra miễn phí đời máy, pin và tình trạng phần cứng, hoặc xem các mẫu đã kiểm định trong kho MacBook cũ. Hotline tư vấn: 084 7939 666.