Mã model iPad là dãy bắt đầu bằng chữ “A” kèm 4 chữ số (ví dụ A1567, A1893, A2602) in ở mặt lưng máy, cho biết chính xác đời iPad, năm ra mắt và bản Wi‑Fi hay Wi‑Fi + Cellular. Bài viết dưới đây giúp bạn tra cứu mã model iPad nhanh qua bảng đầy đủ từ 2010 đến 2026 (đối chiếu với trang “Identify your iPad model” của Apple) và chỉ cách xem mã ngay trên máy.

Mã model iPad là gì, khác gì “Số kiểu máy” MXXXX?
Trên iPad có hai loại mã dễ gây nhầm lẫn:
- Mã model dạng A (A1567, A2197…): mã định danh phần cứng dùng để đăng ký với cơ quan quản lý. Cùng một đời iPad thường có 2–4 mã A, tương ứng bản Wi‑Fi, bản Cellular và bản cho thị trường riêng (như Trung Quốc).
- Số kiểu máy / Model Number dạng MXXXX (ví dụ MK2K3LL/A): mã bán lẻ, cho biết thêm dung lượng, màu sắc và thị trường phân phối. Hai đuôi phổ biến: VN/A là hàng phân phối chính hãng tại Việt Nam, LL/A là hàng Mỹ. Ký tự đầu “M” là máy bán mới, “F” là máy Apple tân trang (refurbished), “N” là máy thay thế bảo hành.
Muốn biết máy thuộc đời nào, bạn chỉ cần mã A. Muốn biết nguồn gốc và tình trạng máy, hãy xem thêm mã MXXXX.
Cách xem mã model iPad
Cách 1: Xem ở mặt lưng máy
Lật iPad lại, nhìn dòng chữ rất nhỏ ở phía dưới mặt lưng, bạn sẽ thấy cụm “Model AXXXX”. Với các đời mới viền mỏng, chữ khá nhỏ nên hãy nghiêng máy dưới ánh đèn hoặc dùng camera điện thoại phóng to để đọc.
Cách 2: Xem trong Cài đặt (chính xác hơn)
- Mở Cài đặt → Cài đặt chung → Giới thiệu.
- Các bản iPadOS gần đây hiển thị luôn dòng Tên kiểu máy (ví dụ “iPad (9th generation)”).
- Tìm dòng Số kiểu máy: ban đầu hiện mã dạng MXXXX/A.
- Chạm một lần vào dãy số đó, nó sẽ đổi thành mã model dạng AXXXX. Chạm lại để quay về mã cũ.
Mẹo: nên kiểm tra cả hai cách. Nếu mã ở mặt lưng và mã trong Cài đặt không khớp nhau, rất có thể máy đã bị thay vỏ hoặc thay bo mạch – điều cần đặc biệt lưu ý khi mua máy cũ.
Bảng tra cứu mã model iPad (dòng tiêu chuẩn)
| Mã model | Tên iPad | Năm | Kết nối |
|---|---|---|---|
| A1219 / A1337 | iPad (thế hệ 1) | 2010 | Wi‑Fi / Wi‑Fi + 3G |
| A1395 / A1396, A1397 | iPad 2 | 2011 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1416 / A1430, A1403 | iPad 3 | 2012 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1458 / A1459, A1460 | iPad 4 | 2012 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1822 / A1823 | iPad Gen 5 | 2017 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1893 / A1954 | iPad Gen 6 | 2018 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2197 / A2200, A2198 | iPad Gen 7 (10.2 inch) | 2019 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2270 / A2428, A2429, A2430 | iPad Gen 8 | 2020 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2602 / A2603, A2604, A2605 | iPad Gen 9 | 2021 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2696 / A2757, A2777, A3162 | iPad Gen 10 | 2022 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3354 / A3355, A3356 | iPad Gen 11 (A16) | 2025 | Wi‑Fi / Cellular |
Quy ước trong bảng: mã đứng trước dấu “/” là bản chỉ Wi‑Fi, các mã sau dấu “/” là bản Wi‑Fi + Cellular (lắp được SIM).
Bảng mã model iPad Air
| Mã model | Tên iPad | Năm | Kết nối |
|---|---|---|---|
| A1474 / A1475, A1476 | iPad Air (Air 1) | 2013 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1566 / A1567 | iPad Air 2 | 2014 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2152 / A2123, A2153, A2154 | iPad Air 3 | 2019 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2316 / A2324, A2325, A2072 | iPad Air 4 | 2020 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2588 / A2589, A2591 | iPad Air 5 (M1) | 2022 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2902 / A2903, A2904 | iPad Air 11 inch M2 | 2024 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2898 / A2899, A2900 | iPad Air 13 inch M2 | 2024 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3266 / A3267, A3270 | iPad Air 11 inch M3 | 2025 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3268 / A3269, A3271 | iPad Air 13 inch M3 | 2025 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3459 / A3460, A3463 | iPad Air 11 inch M4 | 2026 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3461 / A3462, A3464 | iPad Air 13 inch M4 | 2026 | Wi‑Fi / Cellular |
Bảng mã model iPad mini
| Mã model | Tên iPad | Năm | Kết nối |
|---|---|---|---|
| A1432 / A1454, A1455 | iPad mini (thế hệ 1) | 2012 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1489 / A1490, A1491 | iPad mini 2 | 2013 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1599 / A1600 | iPad mini 3 | 2014 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1538 / A1550 | iPad mini 4 | 2015 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2133 / A2124, A2125, A2126 | iPad mini 5 | 2019 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2567 / A2568, A2569 | iPad mini 6 | 2021 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2993 / A2995, A2996 | iPad mini 7 (A17 Pro) | 2024 | Wi‑Fi / Cellular |
Bảng mã model iPad Pro
| Mã model | Tên iPad | Năm | Kết nối |
|---|---|---|---|
| A1584 / A1652 | iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 1) | 2015 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1673 / A1674, A1675 | iPad Pro 9.7 inch | 2016 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1701 / A1709, A1852 | iPad Pro 10.5 inch | 2017 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1670 / A1671, A1821 | iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 2) | 2017 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1980 / A2013, A1934, A1979 | iPad Pro 11 inch (thế hệ 1) | 2018 | Wi‑Fi / Cellular |
| A1876 / A2014, A1895, A1983 | iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 3) | 2018 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2228 / A2068, A2230, A2231 | iPad Pro 11 inch (thế hệ 2) | 2020 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2229 / A2069, A2232, A2233 | iPad Pro 12.9 inch (thế hệ 4) | 2020 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2377 / A2459, A2301, A2460 | iPad Pro 11 inch M1 (thế hệ 3) | 2021 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2378 / A2461, A2379, A2462 | iPad Pro 12.9 inch M1 (thế hệ 5) | 2021 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2759 / A2761, A2435, A2762 | iPad Pro 11 inch M2 (thế hệ 4) | 2022 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2436 / A2437, A2764, A2766 | iPad Pro 12.9 inch M2 (thế hệ 6) | 2022 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2836 / A2837, A3006 | iPad Pro 11 inch M4 | 2024 | Wi‑Fi / Cellular |
| A2925 / A2926, A3007 | iPad Pro 13 inch M4 | 2024 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3357 / A3358, A3359 | iPad Pro 11 inch M5 | 2025 | Wi‑Fi / Cellular |
| A3360 / A3361, A3362 | iPad Pro 13 inch M5 | 2025 | Wi‑Fi / Cellular |
Giải đáp nhanh các mã model iPad hay được tìm
iPad A1567 là đời nào?
A1567 là iPad Air 2 bản Wi‑Fi + Cellular, ra mắt năm 2014, chip A8X. Bản chỉ Wi‑Fi của cùng đời là A1566. Máy dừng cập nhật ở iPadOS 15, chỉ nên dùng cho nhu cầu nhẹ.
iPad A1893 và A1954 là đời nào?
iPad A1893 là iPad Gen 6 (2018) bản Wi‑Fi; A1954 là bản Wi‑Fi + Cellular của cùng đời. Máy dùng chip A10 Fusion, màn 9.7 inch, hỗ trợ Apple Pencil 1 và dừng ở iPadOS 17.
A2197 là iPad gì?
A2197 là iPad Gen 7 (2019) bản Wi‑Fi, màn 10.2 inch, chip A10 Fusion. Đời máy này dừng ở iPadOS 18.
iPad A2602 là đời nào?
iPad A2602 là iPad Gen 9 (2021) bản Wi‑Fi – một trong những mã phổ biến nhất ở Việt Nam. Máy dùng chip A13 Bionic và vẫn được hỗ trợ iPadOS 27. Nếu bạn cần một chiếc như vậy, có thể xem iPad Gen 9 Wi‑Fi cũ like new.
A1474, A1475 là iPad gì?
A1474 là iPad Air đời đầu (2013) bản Wi‑Fi, A1475 là bản Wi‑Fi + Cellular. Máy dừng ở iOS 12, hầu hết ứng dụng mới không còn cài được.
A1822, A2270, A2428 là iPad gì?
A1822 là iPad Gen 5 (2017) bản Wi‑Fi. A2270 là iPad Gen 8 (2020) bản Wi‑Fi, còn A2428 là iPad Gen 8 bản Cellular. iPad Gen 8 dùng chip A12 và dừng ở iPadOS 26.
A2696 là iPad gì?
A2696 là iPad Gen 10 (2022) bản Wi‑Fi, màn 10.9 inch, cổng USB‑C. Bạn có thể tham khảo thêm iPad Gen 10 cũ nếu muốn thiết kế viền mỏng với chi phí hợp lý.
Vì sao nên tra mã model trước khi mua iPad?
- Tránh mua nhầm đời: nhiều đời iPad có ngoại hình gần như giống nhau (iPad mini 4 và mini 5, iPad Gen 7/8/9, iPad Air 4 và Air 5). Chỉ mã model mới phân biệt chắc chắn.
- Biết máy có lắp SIM được không: bản Cellular có khay SIM hoặc eSIM, giá thường cao hơn.
- Chọn đúng phụ kiện: ốp lưng, bàn phím, bút cảm ứng phụ thuộc vào đời máy. Xem thêm bài kích thước iPad để chọn ốp vừa khít.
- Biết máy còn được cập nhật bao lâu: so mã model với danh sách hỗ trợ iPadOS để tránh mua máy sắp “hết đời”. Bạn có thể xem toàn bộ năm ra mắt ở bài các đời iPad.
Khi mua máy cũ, ngoài mã model còn cần kiểm tra iCloud, pin, màn hình. Bài kinh nghiệm mua iPad cũ có checklist chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
Mã model iPad và số sê-ri có giống nhau không?
Không. Mã model (AXXXX) dùng chung cho cả một đời máy, còn số sê-ri là duy nhất cho từng chiếc. Số sê-ri dùng để kiểm tra bảo hành trên trang của Apple.
Làm sao biết iPad là hàng Việt Nam hay hàng Mỹ?
Vào Cài đặt → Cài đặt chung → Giới thiệu, xem Số kiểu máy (dạng MXXXX). Đuôi VN/A là hàng phân phối tại Việt Nam, LL/A là hàng Mỹ. Cả hai đều dùng tốt ở Việt Nam.
Mã model trên vỏ không khớp trong Cài đặt thì sao?
Đây là dấu hiệu máy đã thay vỏ hoặc sửa chữa lớn. Bạn nên hỏi rõ lịch sử máy hoặc chọn nơi bán uy tín có bảo hành.
Bản Cellular có dùng được SIM Việt Nam không?
Có. Bản Wi‑Fi + Cellular quốc tế dùng được SIM 4G/5G các nhà mạng Việt Nam; các đời mới hỗ trợ cả eSIM.
Cần kiểm tra mã model giúp? Gọi Shop Apple
Nếu bạn chưa chắc chiếc iPad của mình thuộc đời nào hoặc muốn lên đời máy mới, hãy mang máy đến Shop Apple để được nhân viên hỗ trợ tra cứu, hoặc xem các mẫu iPad cũ và iPad chính hãng đang có sẵn. Hotline tư vấn: 084 7939 666.

